
Self-check 1
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Self-check 1
A
Listen and tick.
(Nghe và đánh tick.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. A: What time is it?
B: It’s eight forty- five.
2. A: When’s your birthday?
B: It’s in January.
3. A: Can you draw?
B: Yes, I can.
4. A: Where are you from?
B: I’m from Japan.
5. A: What day is it today?
B: It’s Saturday.
Tạm dịch:
1. A: Mấy giờ rồi?
B: Bây giờ là tám giờ bốn mươi lăm.
2. A: Khi nào là sinh nhật của bạn?
B: Vào tháng Giêng.
3. A: Bạn có thể vẽ không?
B: Có, tôi có thể.
4. A: Bạn đến từ đâu?
B: Tôi đến từ Nhật Bản.
5. A: Hôm nay là thứ mấy?
B: Là thứ Bảy.
Lời giải chi tiết:
|
1. a |
2. a |
3. c |
4. b |
5. c |
B Bài 1
1. Look and tick or cross.
(Nhìn và đánh dấu tick hoặc gạch chéo.)

Phương pháp giải:
1. Britain (nước Anh)
2. chips (khoai tây chiên)
3. listen to music (nghe nhạc)
4. ride a bike (đạp xe)
5. go to bed (đi ngủ)
Lời giải chi tiết:
|
1. ✔ |
2. x |
3. ✔ |
4. ✔ |
5. x |
B Bài 2
2. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành và đọc.)

Lời giải chi tiết:
|
1. lemonade |
2. America |
3. ride a |
4. play the guitar |
5. get up |
1. I want some lemonade.
2. He’s from America.
3. She can ride a horse.
4. I play the guitar on Sundays.
5. I get up at seven o’clock.
Tạm dịch:
1. Tôi muốn một ít nước chanh.
2. Anh ấy đến từ Mỹ.
3. Cô ấy có thể cưỡi ngựa.
4. Tôi chơi guitar vào Chủ nhật.
5. Tôi dậy lúc bảy giờ.
C Bài 3
3. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)
|
April |
Australia |
can |
Sundays |
want |
My name is Tom. I am from (1)__________. I go to school from Mondays to Fridays. I do housework on (2)____________. I like cooking. I (3)___________ cook rice, chicken and eggs. My birthday is in (4)_________. I (5)__________ a big cake at my birthday party.
Lời giải chi tiết:
|
1. Australia |
2. Sundays |
3. can |
4. April |
5. want |
Đoạn văn hoàn chỉnh:
My name is Tom. I am from Australia. I go to school from Mondays to Fridays. I do housework on Sundays. I like cooking. I can cook rice, chicken and eggs. My birthday is in April. I want a big cake at my birthday party.
Tạm dịch:
Tên tôi là Tom. Tôi đến từ Úc. Tôi đi học từ thứ Hai đến thứ Sáu. Tôi làm việc nhà vào ngày chủ nhật. Tôi thích nấu ăn. Tôi có thể nấu cơm, gà và trứng. Ngày sinh nhật của tôi là vào tháng 4. Tôi muốn một chiếc bánh kem lớn tại bữa tiệc sinh nhật của tôi.
B Bài 4
4. Make sentences.
(Đặt các câu.)
1. do you/ What time/ have breakfast?
2. some water/ want/ I.
3. play/ He/ the piano/ can.
4. she/ Where is/ from?
5. on Saturdays/ listen to music/ I.
Phương pháp giải:
1. What time do you have breakfast?
(Bạn ăn sáng lúc mấy giờ?)
2. I want some water.
(Tôi muốn một chút nước.)
3. He can play the piano.
(Anh ấy có thể chơi đàn piano.)
4. Where is she from?
(Cô ấy đến từ đâu?)
5. I listen to music on Saturdays.
(Tôi nghe nhạc vào mỗi thứ Bảy.)
C
Ask and answer.
(Hỏi và trả lời.)

Lời giải chi tiết:
1.
A: What do you do on Tuesdays?
B: I study at school.
2.
A: Where are you from?
B: I’m from Malaysia.
3.
A: Can you roller skate?
B: No, I can’t.
4.
A: What time do you go to bed?
B: I go to bed at nine forty- five.
5.
A: What do you want to eat?
B: I want some grapes.
Tạm dịch:
1.
A: Bạn làm gì vào thứ Ba?
B: Tôi học ở trường.
2.
A: Bạn đến từ đâu?
B: Tôi đến từ Malaysia.
3.
A: Bạn có thể trượt patin không?
B: Không, tôi không thể.
4.
A: Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?
B: Tôi đi ngủ lúc chín giờ bốn mươi lăm.
5.
A: Bạn muốn ăn gì?
B: Tôi muốn một ít nho.
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 4
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Self-check 1 có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 4 Lớp LOP4
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Học kì 1
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Self-check 1
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 4
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 4 Lớp LOP4
Sau khi học xong "Self-check 1 - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
