
Unit 5. Things we can do
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Unit 5. Things we can do
A Bài 1
1. Complete and say.
(Hoàn thành và nói.)
y n
a. _es
b. _ose
c. _ellow
Lời giải chi tiết:
a. yes (có)
b. nose (mũi)
c. yellow (màu vàng)
A Bài 2
2. Listen and repeat.
(Nghe và nhắc lại.)
1. A: Do you like this yellow car?
B: No, I don’t.
2. A: Can you find the nurse?
B: Yes. Here she is.
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
1. A: Bạn có thích chiếc xe màu vàng này không?
B: Tôi không.
2. A: Bạn có thể tìm thấy y tá không?
B: Có. Cô ấy đây rồi.
A Bài 3
3. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành và đọc.)
1. She can d_______ a flower.
2. He can r_______ s__________ very well.
3. My dad can play the g__________.
4. My little sister can’t r_________ a bike.
Lời giải chi tiết:
|
1. draw |
2. roller skate |
3. guitar |
4. ride |
1. She can draw a flower.
(Cô ấy có thể vẽ một bông hoa.)
2. He can roller skate very well.
(Cô ấy có thể trượt pa-tin rất giỏi.)
3. My dad can play the guitar.
(Bố tôi có thể chơi đàn ghi-ta.)
4. My little sister can’t ride a bike.
B Bài 1
1. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)
|
a. she can play the guitar |
b. cook |
c. can’t ride a horse |
d. your brother cook |
1. Can you ___________?
2. My dad ______________.
3. Can ________________?
4. My mum can’t play the piano, but _____________.
Lời giải chi tiết:
|
1. b |
2. c |
3. d |
4. a |
1. Can you cook?
(Bạn có thể nấu ăn không?)
2. My dad can’t ride a horse.
(Bố tôi không thể cưỡi ngựa.)
3. Can your brother cook?
(Anh trai bạn có thể nấu ăn không?)
4. My mum can’t play the piano, but she can play the guitar.
(Mẹ tôi không thể chơi đàn piano, nhưng bà ấy có thể chơi đàn ghi-ta.)
B Bài 2
2. Read and match.
(Đọc và nối.)
|
1. Can you swim? |
a. Yes, she can. |
|
2. Can your brother ride a bike? |
b. No, they can’t. |
|
3. Can she ride a horse? |
c. Yes, I can. |
|
4. Can they roller skate? |
d. No, he can’t. |
Lời giải chi tiết:
|
1. c |
2. d |
3. a |
4. b |
1. c
A: Can you swim?
B: Yes, I can.
2. d
A: Can your brother ride a bike?
B: No, he can’t.
3. a
A: Can she ride a horse?
B: Yes, she can.
4. b
A: Can they roller skate?
B: No, they can’t.
Tạm dịch:
1.
A: Bạn có biết bơi không?
B: Vâng, tôi có thể.
2.
A: Anh trai của bạn có thể đi xe đạp không?
B: Không, anh ấy không thể.
3.
A: Cô ấy có thể cưỡi ngựa không?
B: Vâng, cô ấy có thể.
4.
A: Họ có thể trượt patin không?
B: Không, họ không thể.
C
Listen and number.
(Nghe và đánh số.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. My brother can play the piano very well.
2. My little brother can’t ride a bike.
3. A: Can he play the piano?
B: No, he can’t. He can’t play the piano, but he can play the guitar.
4. A: Can he cook?
B: Yes, he can. He can cook very well.
Tạm dịch:
1. Anh trai tôi có thể chơi piano rất giỏi.
2. Em trai của tôi không thể đi xe đạp.
3. A: Anh ấy có thể chơi piano không?
B: Không, anh ấy không thể. Anh ấy không thể chơi piano, nhưng anh ấy có thể chơi guitar.
4. A: Anh ấy có thể nấu ăn không?
B: Có, anh ấy có thể. Anh ấy có thể nấu ăn rất giỏi.
Lời giải chi tiết:
|
1. d |
2. c |
3. b |
4. a |
D
Ask and answer.
(Hỏi và trả lời.)

Lời giải chi tiết:
1. A: Can you play the piano?
B: Yes, I can.
2. A: Can your sister cook?
B: Yes, she can.
A: Can your brother cook?
B: No, he can’t.
Tạm dịch:
1. A: Bạn có thể chơi piano không?
B: Vâng, tôi có thể.
2. A: Em gái của bạn có thể nấu ăn không?
B: Vâng, cô ấy có thể.
A: Anh trai của bạn có thể nấu ăn không?
B: Không, anh ấy không thể.
E Bài 1
1. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)
|
but |
piano |
play |
you |
A: What are you doing?
B: I’m playing the (1)____________.
A: It’s great!
B: Can you (2)______________ the piano?
A: No, I can’t. (3)_____________ I can play the guitar.
B: Wonderful! There’s a music club at our school. Do (4)_______________ want to join?
A: Yes, I’d love to!
Lời giải chi tiết:
|
1. piano |
2. play |
3. but |
4. you |
Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:
A: What are you doing?
B: I’m playing the piano.
A: It’s great!
B: Can you play the piano?
A: No, I can’t. But I can play the guitar.
B: Wonderful! There’s a music club at our school. Do you want to join?
A: Yes, I’d love to!
Tạm dịch:
A: Bạn đang làm gì vậy?
B: Tôi đang chơi piano.
A: Thật tuyệt!
B: Bạn có thể chơi piano không?
A: Không, tôi không thể. Nhưng tôi có thể chơi guitar.
B: Tuyệt vời! Có một câu lạc bộ âm nhạc ở trường của chúng tôi. Bạn có muốn tham gia không?
A: Có chứ, tôi rất thích!
E Bài 2
2. Read and circle.
(Đọc và khoanh tròn.)
Hello. My name is Lan. I have a brother and a sister. My brother can swim very well. My sister likes music. She can play the guitar and she can play the piano. I can't swim and I can't play the guitar, but I can cook very well. I love cooking!
1. How many brothers and sisters does Lan have? (Lan có bao nhiêu anh chị em?)
a. Two brothers and one sister. (Hai anh trai và một em gái.)
b. One brother and one sister. (Một anh trai và một chị gái.)
2. Can Lan's brother swim? (Anh của Lan có biết bơi không?)
a. Yes, he can. (Có, anh ấy có thể.)
b. No, he can't. (Không, anh ấy không thể.)
3. Can Lan's sister play the piano? (Chị của Lan có thể chơi piano không?)
a. Yes, she can. (Vâng, cô ấy có thể.)
b. No, she can't. (Không, cô ấy không thể.)
4. Can Lan play the guitar? (Lan có thể chơi ghi-ta không?)
a. Yes, she can. (Có, cô ấy có thể.)
b. No, she can't. (Không, cô ấy không thể.)
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Xin chào. Tôi tên là Lan. Tôi có một anh trai và một chị gái. Anh trai tôi có thể bơi rất tốt. Chị gái tôi thích âm nhạc. Cô ấy có thể chơi guitar và cô ấy có thể chơi piano. Tôi không biết bơi và tôi không thể chơi ghi-ta, nhưng tôi có thể nấu ăn rất ngon. Tôi thích nấu ăn!
Lời giải chi tiết:
|
1. b |
2. a |
3. a |
4. b |
F Bài 1
1. Make sentences.
(Đặt câu.)
1. draw/ She/ can/ very well.
2. ride a bike/ can’t/ He.
3. sing/ She can/ and dance.
4. My little brother can’t/ can roller skate/ he/ but/ ride a horse.
Lời giải chi tiết:
1. She can draw very well.
(Cô ấy có thể vẽ rất đẹp.)
2. He can’t ride a bike.
(Anh ấy không thể đi xe đạp.)
3. She can sing and dance.
(Cô ấy có thể hát và nhảy.)
4. My little brother can’t ride a horse, but he can roller skate.
(Em trai tôi không thể cưới ngựa nhưng em ấy có thể trượt pa-tin.)
F Bài 2
2. Let’s write.
(Hãy cùng viết.)
Hi. My name is ______________. I can ______________ and I can ____________. This is my __________. He/ She can ___________, but he/ she can’t ____________.
Lời giải chi tiết:
Hi. My name is Trong. I can play the guitar and I can swim. This is my friend, Tien. He can ride a horse, but he can’t roller skate.
Tạm dịch:
Xin chào. Tôi tên là Trọng. Tôi có thể chơi guitar và tôi có thể bơi. Đây là bạn của tôi, Tiến. Anh ấy có thể cưỡi ngựa, nhưng anh ấy không thể trượt patin.
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 4
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Unit 5. Things we can do có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 4 Lớp LOP4
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Học kì 1
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Unit 5. Things we can do
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 4
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 4 Lớp LOP4
Sau khi học xong "Unit 5. Things we can do - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
