
Unit 4. My birthday party
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Unit 4. My birthday party
A Bài 1
1. Complete and say.
(Hoàn thành và nói.)
j w
a. _anuary
b. _ater
c. _am
Phương pháp giải:
a. January (tháng Một)
b. water (nước)
c. jam (mứt)
A Bài 2
2. Listen and circle. Then say.
(Nghe và khoanh tròn. Sau đó nói.)
1. My birthday is in______.
a. March
b. April
c. January
2. I want some __________.
a. juice
b. water
c. jam
Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. My birthday is in January.
(Sinh nhật của mình vào tháng Một.)
2. I want some water.
(Tôi muốn một chút nước.)
Lời giải chi tiết:
1. c 2. b
A Bài 3
3. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành và đọc.)

Lời giải chi tiết:
|
1. March |
2. April |
3. chips |
4. lemonade |
1. My birthday is in March.
(Sinh nhật tôi vào tháng Ba.)
2. My birthday is in April.
(Sinh nhật tôi vào tháng Tư.)
3. I want some chips.
(Tôi muốn chút khoai tây chiên.)
4. I want some lemonade.
(Tôi muốn chút nước chanh.)
B Bài 1
1. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)
|
a. your birthday |
b. chips |
c. May |
d. to drink |
1. I want some ____________.
2. What do you want__________?
3. When’s _____________?
4. My birthday is in _____________.
Lời giải chi tiết:
|
1. b |
2. d |
3. a |
4. c |
1. I want some chips.
(Tôi muốn chút khoai tây chiên.)
2. What do you want to drink?
(Bạn muốn uống gì?)
3. When’s your birthday?
(Sinh nhật bạn là khi nào?)
4. My birthday is in May.
(Sinh nhật tôi vào tháng Năm.)
B Bài 2
2. Read and match.
(Đọc và nối.)
|
1. When’s your birthday? |
a. I want some grapes. |
|
2. Happy birthday to you! |
b. I want some water. |
|
3. What do you want to eat? |
c. It’s in February. |
|
4. What do you want to drink? |
d. Thank you. |
Lời giải chi tiết:
|
1. c |
2. d |
3. a |
4. b |
1. c
A: When’s your birthday?
B: It’s in February.
2. d
A: Happy birthday to you!
B: Thank you.
3. a
A: What do you want to eat?
B: I want some grapes.
4. b
A: What do you want to drink?
B: I want some water.
Tạm dịch:
1.
A: Khi nào là sinh nhật của bạn?
B: Vào tháng Hai.
2.
A: Chúc mừng sinh nhật bạn!
B: Cảm ơn bạn.
3.
A: Bạn muốn ăn gì?
B: Tôi muốn một ít nho.
4.
A: Bạn muốn uống gì?
B: Tôi muốn một ít nước.
C
Listen and tick or cross.
(Nghe và đánh dấu tick hoặc gạch chéo.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1.
A: When’s your birthday?
B: It’s in January.
2.
A: When’s your birthday?
B: It’s in April.
3.
A: What do you want to eat?
B: I want some grapes.
4.
A: What do you want to drink?
B: I want some water.
A: Here you are.
B: Thank you.
Tạm dịch:
1.
A: Khi nào là sinh nhật của bạn?
B: Vào tháng Một.
2.
A: Khi nào là sinh nhật của bạn?
B: Vào tháng Tư.
3.
A: Bạn muốn ăn gì?
B: Tôi muốn một ít nho.
4.
A: Bạn muốn uống gì?
B: Tôi muốn một ít nước.
A: Của bạn đây.
B: Cảm ơn bạn.
Lời giải chi tiết:
|
1. x |
2. ✔ |
3. x |
4. ✔ |
D
Ask and answer.
(Hỏi và trả lời.)

Lời giải chi tiết:
1.
When’s your birthday? (Khi nào là sinh nhật của bạn?)
It’s in February. (Vào tháng Hai.)
2.
What do you want to eat? (Bạn muốn ăn gì?)
I want some chicken and chips. (Tôi muốn một ít gà và khoai tây chiên.)
3.
What do you want to drink? (Bạn muốn uống gì?)
I want some water. (Tôi muốn một ít nước.)
E Bài 1
1. Read and circle.
(Đọc và khoanh tròn.)
A: What are you doing, Mary?
B: I'm (1) __________ a birthday party invitation.
A: (2)___________ your birthday?
B: It's (3)____________ April.
A: Oh, it's soon!
B: Yes, it is. Come to my (4)_____________ party!
|
1. a. playing |
b. writing |
|
2. a. When’s |
b. Where’s |
|
3. a. on |
b. in |
|
4. a. school |
b. birthday |
Lời giải chi tiết:
|
1. b |
2.a |
3.b |
4.b |
Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:
A: What are you doing, Mary?
B: I'm writing a birthday party invitation.
A: When’s your birthday?
B: It's in April.
A: Oh, it's soon!
B: Yes, it is. Come to my birthday party!
Tạm dịch:
A: Bạn đang làm gì vậy Mary?
B: Tôi đang viết thiệp mời dự tiệc sinh nhật.
A: Khi nào là sinh nhật của bạn?
B: Vào tháng Tư đó.
A: Ồ, sẽ sớm thôi!
B: Đúng thế. Hãy đến bữa tiệc sinh nhật của tôi nhé!
E Bài 2
2. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)
Hi. I'm Katie. I'm from Britain. My hobby is cooking. My birthday is in February. I want some chicken and milk at my birthday party.
Hi, I'm Akiko, I'm from Japan I like drawing My birthday is in May I want some chips and apple juice at my birthday party.
|
Name (tên) |
Country (quốc gia) |
Hobby (sở thích) |
Birthday (sinh nhật) |
Food (thức ăn) |
Drink (đồ uống) |
|
Katie |
Britain (Anh) |
(1)_______ |
(2)_________ |
chicken (thịt gà) |
(3)________ |
|
Akiko |
Japan (Nhật Bản) |
drawing (vẽ) |
(4)_________ |
(5)________ |
apple juice (nước ép táo) |
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Chào. Tôi là Katie. Tôi đến từ nước Anh. Sở thích của tôi là nấu ăn. Sinh nhật của tôi là vào tháng Hai. Tôi muốn một ít thịt gà và sữa trong bữa tiệc sinh nhật của tôi.
Xin chào, tôi là Akiko, tôi đến từ Nhật Bản. Tôi thích vẽ Sinh nhật của tôi là vào tháng 5. Tôi muốn có một ít khoai tây chiên và nước táo trong bữa tiệc sinh nhật của mình.
Lời giải chi tiết:
|
1. cooking (nấu ăn) |
2. February (tháng Hai) |
3. milk (sữa) |
4. May (tháng Năm) |
5. chips (khoai tây chiên) |
F Bài 1
1. Make sentences.
(Đặt câu.)
1. some grapes/ want/ I.
2. your/ When is/ birthday?
3. do you want/ What/ to drink?
4. March/ My birthday is/ in.
Lời giải chi tiết:
1. I want some grapes.
(Tôi muốn một chút nho.)
2. When is your birthday?
(Sinh nhật của bạn là khi nào?)
3. What do you want to drink?
(Bạn muốn uống gì?)
4. My birthday is in March.
(Sinh nhật tôi vào tháng Ba.)
F Bài 2
2. Let’s write.
(Hãy cùng viết.)
I have a friend. His / Her name is ______________. He/ She is from ____________. His / Her hobby is _____________. His/ Her birthday is in ________________. He / She wants____________ at his /her birthday party.
Lời giải chi tiết:
I have a friend. Her name is Anna. She is from Japan. Her hobby is playing badminton. Her birthday is in October. She wants some chicken, chips and orange juice at her birthday party.
Tạm dịch:
Tôi có một người bạn. Tên của cô ấy là Anna. Cô ấy đến từ Nhật Bản. Sở thích của cô ấy là chơi cầu lông. Sinh nhật của cô ấy là vào tháng Mười. Cô ấy muốn một ít thịt gà, khoai tây chiên và nước cam trong bữa tiệc sinh nhật của mình.
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 4
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Unit 4. My birthday party có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 4 Lớp LOP4
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Học kì 1
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Unit 4. My birthday party
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 4
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 4 Lớp LOP4
Sau khi học xong "Unit 4. My birthday party - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
