
Unit 1. This is your doll
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Unit 1. This is your doll
Lesson One Bài 1
1. Listen and color.
(Nghe bài nghe và tô màu vào hình vẽ dưới đây.)

Phương pháp giải:
Bài nghe
-
The ball is green. (Quả bóng màu xanh.)
-
The teddy bear is orange. (Con gấu bông màu cam.)
-
The car is red. (Xe oto màu đỏ.)
4. The doll is yellow. (Búp bê màu vàng.)
Lời giải chi tiết:
Các bạn sẽ tô:
-
Quả bóng màu xanh.
-
Gấu bông màu cam.
-
Ô tô màu đỏ.
-
Búp bê màu vàng.
Lesson One Bài 2
2. Write.
(Viết vào chỗ trống.)

Phương pháp giải:
It's a ____. (Đó là một ____.)
Lời giải chi tiết:
-
It’s a ball. (Đó là một quả bóng.)
-
It’s a doll.(Đó là một con búp bê.)
-
It’s a car.(Đó là một chiếc xe ô tô.)
4. It’s a teddy bear. (Đó là một con gấu bông.)
Lesson Two Bài 1
1. Listen to the words. Look at the pictures. Fill in the correct circle.
(Nghe các từ trong bài. Nhìn vào các bức tranh. Tô tròn ô chứa đáp án đúng.)

Phương pháp giải:
Bài nghe
-
This is my car. (Đây là xe ô tô của tôi.)
-
This is my teddy bear. (Đây là gấu bông của tôi.)
-
This is your doll. (Đây là búp bê của bạn.)
-
This is your ball. (Đây là quả bóng của bạn.)
Lời giải chi tiết:
|
|
|
|
Lesson Two Bài 2
2. Listen. Put a check (✔) or a cross (✖) in the box.
(Nghe bài đọc. Điền dấu tích ✔ hoặc dấu ✖ vào ô trống.)

Phương pháp giải:
Bài nghe
-
This is your doll. (Đây là búp bê của bạn.)
-
This is your teddy bear. (Đây là gấu bông của bạn.)
-
This is your ball. (Đây là quả bóng của bạn.)
4. This is your car. (Đây là xe ô tô của bạn.)
Lời giải chi tiết:
1.✔
2.✖
3.✖
4.✔
Lesson Three Bài 1
1. Trace. Put a check ✔ or a cross ✖ in the box.
(Xem gợi ý trong bài. Điền dấu tích ✔ hoặc dấu ✖ vào trong ô trống.)

Phương pháp giải:
1. This is my doll. (Đây là búp bê của tôi.)
2. This is my train. (Đây là tàu hỏa của tôi.)
3. This is my bike. (Đây là xe đạp của tôi.)
Lời giải chi tiết:
1. ✖
2. ✔
3. ✖
Lesson Three Bài 2
2. Match.
(Nối các đáp án đúng với nhau.)

Phương pháp giải:
-
Bike. (Xe đạp.)
-
Ball. (Trái banh.)
-
Doll. (Búp bê.)
-
Kite. (Con diều.)
-
Train. (Tàu hỏa.)
6. Car. (Ô tô.)
Lời giải chi tiết:

Lesson Four Bài 1
1. Help Annie find her apple. Connect the correct letters.
(Giúp Annie tìm quả táo của cô ấy. Kết hợp các chữ cái đúng lại với nhau.)

Phương pháp giải:
Apple. (Quả táo.)
Lời giải chi tiết:
Nối các chữ “a” lại với nhau.

Lesson Four Bài 2
2. Match the words to the letters.
(Nối các chữ cái lại với nhau để thành các từ.)

Phương pháp giải:
-
Bat. (Cái gậy.)
-
Annie.
-
Apple. (Quả táo.)
4. Ball. (Quả bóng.)
Lời giải chi tiết:

Lesson Four Bài 3
3. Look at the picture and the letters. Write and say the word.
(Nhìn vào bức tranh và các chữ cái. Viết và nói từ đó.)

Lời giải chi tiết:
1. Ball. (Quả bóng.)
2. Annie.
3. Apple. (Quả bóng.)
4. Bat. (Cái gậy.)
Lesson Five Bài 1
1. Read again. Fill in the correct circle.
(Đọc theo. Điền vào ô tròn đúng.)
My Favorite…
What’s my favorite toy?
My favorite one of all?
My train? My car?
No – my yellow ball.
What’s my favorite color?
Yellow, green, or blue?
Is it yellow? Is it green?
No – it’s blue.
Nam, age 7
1. What is my favorite toy?
(A) It’s a bike.
(B) It’s a car.
(C) It’s a ball.
2. What color is my ball?
(A) It’s yellow.
(B) It’s blue.
(C) It’s red.
3. What is my favorite color?
(A) It’s blue.
(B) It’s red.
(C) It’s yellow.
Phương pháp giải:
My Favorite… (Sở thích của tôi….)
What’s my favorite toy? (Đồ chơi yêu thích của tôi là gì?)
My favorite one of all? (Một trong những sở thích của tôi?)
My train? My car? (Tàu hỏa của tôi? Ô tô của tôi?)
No – my yellow ball. (Không – là quả bóng vàng của tôi.)
What’s my favorite color? (Màu sắc yêu thích của tôi là gì?)
Yellow, green, or blue? (Vàng, xanh lá cây hay xanh da trời?)
Is it yellow? Is it green? (Có phải là màu vàng? Có phải là màu xanh lá cây?)
No – it’s blue. (Không – là màu xanh da trời.)
Nam, age 7 (Nam, 7 tuổi.)
1. What is my favorite toy? (Đồ chơi yêu thích của tôi là gì?)
(A) It’s a bike. (Đó là một chiếc xe đạp.)
(B) It’s a car. (Đó là một chiếc ô tô.)
(C) It’s a ball. (Đó là một quả bóng.)
2. What color is my ball? (Quả bóng của tôi có màu gì?)
(A) It’s yellow. (Nó có màu vàng.)
(B) It’s blue. (Nó có màu xanh da trời.)
(C) It’s red. (Nó có màu đỏ.)
3. What is my favorite color? (Màu sắc yêu thích của tôi là gì?)
(A) It’s blue. (Là màu xanh da trời.)
(B) It’s red. (Là màu đỏ.)
(C) It’s yellow. (Là màu vàng.)
Lời giải chi tiết:
|
|
|
Lesson Five Bài 2
2. Write the words in the correct box.
(Viết các từ vào đúng ô có chứa tiêu đề tương tự.)

Phương pháp giải:
-
Train. (Tàu hỏa.)
-
Green. (Màu xanh lá cây.)
-
Red. (Màu đỏ.)
-
Ball. (Quả bóng.)
-
Doll. (Búp bê.)
-
Car. (Ô tô.)
-
Yellow. (Màu vàng.)
-
Blue. (Màu xanh da trời.)
Lời giải chi tiết:
|
toys |
colors |
|
Train |
Green |
|
Ball |
Red |
|
Doll |
Yellow |
|
Car |
Blue |
Lesson Six Bài 1
1. Circle the words. Write the sentence and match.
(Khoanh tròn các từ. Viết các câu văn và nối lại sao cho đúng với hình vẽ)

Phương pháp giải:
1. Thisismybike.
This is my bike. (Đây là xe đạp của tôi.)
2. Openthedoor.
Open the door. (Mở cửa ra.)
3. Thisismyredball.
This is my red ball. (Đây là quả bóng màu đỏ của tôi.)
4. Closethewindow.
Close the window. (Đóng cửa sổ lại.)
Lời giải chi tiết:
|
|
|
|
Lesson Six Bài 2
2. Circle your toys. Underline your favorite toy.
(Khoanh tròn món đồ chơi bạn có. Gạch chân món đồ chơi yêu thích của bạn.)
Lời giải chi tiết:

Lesson Six Bài 3
3. Draw and write about your toys.
(Vẽ và viết về món đồ chơi của bạn.)

Phương pháp giải:
This is my……. (Đây là…. của tôi.)
This is………... (Đây là……)
My favorite toy is……………. (Đồ chơi yêu thích của tôi là…….)
Lời giải chi tiết:
This is my favorite toy. (Đây là đồ chơi yêu thích của tôi.)
This is a ball. (Đây là một quả bóng.)
My favorite toy is a white ball. (Món đồ chơi yêu thích của tôi là một quả bóng màu trắng.)
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 3
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Unit 1. This is your doll có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Học kì 1
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Unit 1. This is your doll
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 3
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Sau khi học xong "Unit 1. This is your doll - SBT Tiếng Anh 3 - Family and Friends", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
