
Unit 4. I like monkeys
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Unit 4. I like monkeys
Lesson 1 Bài 1
1. Read. Fill in the correct circle.
(Đọc. Tô vào ô tròn chứa đáp án đúng.)
1. It’s tall. What is it?
A) It’s a monkey.
B) It’s a giraffe.
C) It’s an elephant.
2. It’s little. What is it?
A) It’s a monkey.
B) It’s a giraffe.
C) It’s an elephant.
3. It’s big. What is it?
A) It’s a monkey.
B) It’s a dog.
C) It’s an elephant.
Phương pháp giải:
1. It’s tall. What is it? (Nó cao. Đó là con gì vậy?)
A) It’s a monkey. (Nó là một con khỉ.)
B) It’s a giraffe. (Nó là một con hươu cao cổ.)
C) It’s an elephant. (Nó là một con voi.)
2. It’s little. What is it? (Nó bé tẹo. Đó là con gì vậy?)
A) It’s a monkey. (Nó là một con khỉ.)
B) It’s a giraffe. (Nó là một con hươu cao cổ.)
C) It’s an elephant. (Nó là một con voi.)
3. It’s big. What is it? (Nó to. Đó là con gì vậy?)
A) It’s a monkey. (Nó là một con khỉ.)
B) It’s a dog. (Nó là một con chó.)
C) It’s an elephant. (Nó là một con voi.)
Lời giải chi tiết:
|
|
|
Lesson 1 Bài 2
2. Look at the sentences again. Write.
(Nhìn vào các câu văn trên một lần nữa. Viết vào chỗ trống.)

Lời giải chi tiết:
1. That is a giraffe. (Đó là một con hươu cao cổ.)
It’s tall. (Nó cao.)
2. That is a monkey. (Đó là một con khỉ.)
It’s little. (Nó nhỏ bé.)
3. That is an elephant. (Đó là một con voi.)
It’s big. (Nó to.)
Lesson 2 Bài 1
1. Listen and write.
(Nghe bài đọc và viết vào chỗ trống.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. It’s a giraffe. (Đó là một con hươu cao cổ.)
It’s tall. (Nó cao.)
2. It’s an elephant. (Đó là một con voi.)
It’s big. (No to.)
3. It’s a monkey. (Đó là một con khỉ.)
It’s small. (Nó nhỏ.)
Lời giải chi tiết:
|
1. giraffe, tall |
2. elephant, big |
3. monkey, small |
Lesson 2 Bài 2
2. Write.
(Viết vào chỗ trống.)

Lời giải chi tiết:
-
I don’t like lions. (Tôi không thích sư tử.)
-
I like monkeys. (Tôi thích khỉ.)
-
I don’t like elephants. (Tôi không thích voi.)
-
I don’t like giraffe. (Tôi không thích hươu cao cổ.)
Lesson 3 Bài 1
1. Listen and match.
(Nghe bài nghe và nối đáp án đúng.)

Phương pháp giải:
Bài nghe
- Terry is a cat. (Terry là một con mèo.)
- Eric is a dog. (Eric là một con chó.)
- Penny is a bird. (Penny là một con chim.)
- Susie is a fish. (Susie là một con cá.)
Lời giải chi tiết:
|
1. Terry |
2. Susie |
3. Penny |
4. Eric |
Lesson 3 Bài 2
2. Write.
(Viết vào chỗ trống.)

Lời giải chi tiết:
-
The dog is brown. (Con chó có màu nâu.)
-
The fish is blue. (Con cá có màu xanh nước biển.)
-
The bird is yellow. (Con chim có màu vàng.)
-
The cat is orange. (Con mèo có màu cam.)
Lesson 4 Bài 1
1. Help the hamster find the hat. Connect the correct letters.
(Giúp chú chuột tìm cái mũ. Nối các chữ cái đúng lại với nhau.)

Phương pháp giải:
Hat (Cái mũ)
Lời giải chi tiết:
Nối các chữ “h” lại với nhau.

Lesson 4 Bài 2
2. Match the words to the letters
(Nối từ với chữ cái)

Lời giải chi tiết:

Lesson 4 Bài 3
3. Look at the picture and the letters. Write and say the word.
(Nhìn bức tranh và các chữ cái. Viết và nói từ đã sắp xếp đúng.)

Lời giải chi tiết:
-
Goat. (Con dê.)
-
Hat. (Cái mũ.)
-
Gift. (Món quà.)
-
Hamster. (Chuột đồng.)
Lesson 5 Bài 1
1. Read.
(Đọc.)
At the zoo
Look at the boys
And the girls, too.
Tall ones, small ones.
At the zoo.
They like birds.
monkeys, too.
Big ones, little ones,
At the zoo.
Phương pháp giải:
At the zoo (Ở sở thú.)
Look at the boys (Nhìn những cậu bé)
And the girls, too. (Và nhìn cả những cô bé.)
Tall ones, small ones. (Những đứa trẻ cao, những đứa trẻ thấp.)
At the zoo. (Ở sở thú.)
They like birds. (Bọn trẻ thích những chú chim.)
monkeys, too. (Cả những con khỉ nữa.)
Big ones, little ones, (Những con to, những con nhỏ,)
At the zoo. (Ở sở thú.)
Lesson 5 Bài 2
2. Read again. Check ✔ the animals in the poem.
(Đọc bài thơ trên. Điền dấu ✔ cho những con vật có trong bài thơ.)

Phương pháp giải:
-
Monkeys. (Con khỉ.)
-
Elephants. (Con voi.)
-
Birds. (Con chim.)
-
Giraffes. (Hươu cao cổ.)
Lời giải chi tiết:
|
1. ✓ |
2. ✕ |
3. ✓ |
4. ✕ |
Lesson 5 Bài 3
3. Look and read again. Write yes or no.
(Nhìn và đọc lại bài thơ. Viết có hoặc không.)
-
The boys and girls are tall and small. ___
-
The boys and girls like birds. ___
-
The monkeys are big and small. ___
-
The boys and girls are big. ___
-
The birds are tall. ___
Phương pháp giải:
-
The boys and girls are tall and small. (Những cậu bé và cô gái cao và nhỏ.)
-
The boys and girls like birds. (Những cậu bé và cô gái thích những con chim.)
-
The monkeys are big and small. (Những con khỉ thì to và nhỏ.)
-
The boys and girls are big. (Những cậu bé và cô gái to lớn.)
-
The birds are tall. (Những con chim cao.)
Lời giải chi tiết:
|
1. Yes |
2. Yes |
3. Yes |
4. No |
5. No |
Lesson 6 Bài 1
1. Look and read. Write the sentence.
(Nhìn và đọc. Viết các câu văn.)

Lời giải chi tiết:
-
I like lions. (Tôi thích sư tử.)
-
You don’t like giraffes. (Bạn không thích hươu cao cổ.)
-
I don’t like birds. (Tôi không thích con chim.)
-
You like monkeys. (Bạn thích con khỉ.)
Lesson 6 Bài 2
2. Circle the animals you like. Underline the animals you don’t like.
(Khoanh tròn vào con vật bạn thích. Gạch chân con vật bạn không thích.)

Lời giải chi tiết:

Lesson 6 Bài 3
3. Draw and write about the animals you like and don’t like.
(Vẽ và viết về con vật mà em thích và không thích.)
Lời giải chi tiết:
I like elephants. They’re big. (Tôi thích voi. Chúng rất to.)
I like cats. They’re cute. (Tôi thích mèo. Chúng đáng yêu.)
I don’t like giraffe. They’re tall. (Tôi không thích hươu cao cổ. Chúng rất cao.)
I don’t like lions. They’re scary. (Tôi không thích sư tử. Chúng đáng sợ.)
Lesson 6 Bài 4
4. Tell your friend about the animals you like and don’t like.
(Kể cho bạn của bạn về những con vật mà bạn thích và không thích.)
Lời giải chi tiết:
Each weekend I want to go to the zoo because I want to see the animals. I like elephants because they’re the world’s largest animal. But I don’t like crocodiles because they’re scary, big, and strong.
(Vào mỗi cuối tuần tôi muốn đến sở thú bởi vì tôi muốn xem các con vật. Voi là con vật tôi thích bởi vì chúng là loài động lớn nhất thế giới. Nhưng tôi không thích cá sấu bởi vì chúng đáng sợ, to và khỏe.)
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 3
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Unit 4. I like monkeys có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Học kì 1
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Unit 4. I like monkeys
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 3
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Sau khi học xong "Unit 4. I like monkeys - SBT Tiếng Anh 3 - Family and Friends", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
