
Review 2
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Review 2
Bài 1
1. Add the adjective to the sentence.
(Điền tính từ vào câu văn dưới.)
-
This is a monkey. (little)
-
This is a giraffe. (tall)
-
This is an elephant. (big)
-
This is a bird. (blue)
Phương pháp giải:
1. This is a monkey. (little)
(Đây là một con khỉ - (nhỏ bé).)
2.This is a giraffe. (tall)
(Đây là một con hươu cao cổ - (cao).)
3. This is an elephant. (big)
(Đây là một con voi – (to).)
4. This is a bird. (blue)
(Đây là một con chim – (màu xanh).)
Lời giải chi tiết:
-
This is a little monkey. (Đây là một chú khỉ nhỏ.)
-
This is a tall giraffe. (Đây là một chú hươu cao cổ cao.)
-
This is a big elephant. (Đây là một chú voi to lớn.)
-
This is a blue bird. (Đây là một chú chim màu xanh dương.)
Bài 2
2. Order the words.
(Sắp xếp các từ ngữ.)
-
Giraffes. like I
-
birds. don’t I like
-
like Do milk? You
-
don’t. No, I
-
you bread? like Do
-
I do. Yes,
Lời giải chi tiết:
-
I like giraffes. (Tôi thích những con hươu cao cổ.)
-
I don’t like birds. (Tôi không thích chim.)
-
Do you like milk? (Bạn có thích sữa không?)
-
No. I don’t. (Không. Tôi không thích.)
-
Do you like bread? (Bạn có thích bánh mì không?)
-
Yes. I do. (Có, tôi thích.)
Bài 3
3. Write the words in the correct box
(Viết các từ vào đúng ô.)

Phương pháp giải:
Milk (sữa)
Yogurt (Sữa chua)
Juice (Nước ép)
Bird (Con chim)
Cat (Con mèo)
Rice (Cơm)
Water (Nước lọc)
Elephant (Con voi)
Carrots (Cà rốt)
Lời giải chi tiết:
|
Food |
Animals |
Drinks |
|
Rice |
Bird |
Milk |
|
Carrots |
Cat |
Water |
|
Yogurt |
Elephant |
Juice |
Bài 4
4. Look at the picture and write.
(Nhìn vào bức tranh và viết.)
I have
I don’t have
-
I have rice.
-
_____ fish.
-
_____ an apple.
-
_____ a yogurt.
-
_____ meat.
-
_____ water.
Lời giải chi tiết:
-
I have rice. (Tôi có cơm.)
-
I don’t have fish. (Tôi không có cá.)
-
I have an apple. (Tôi có một quả táo.)
-
I have a yogurt. (Tôi có một hộp sữa chua.)
-
I don’t have meat. (Tôi không có thịt.)
-
I have water. (Tôi có nước lọc.)
Bài 5
5. Write about two friends.
(Viết về hai người bạn.)

Phương pháp giải:
Long (Dài)
Short (Ngắn)
Curly (Xoăn)
Straight (Thẳng)
Black (Đen)
Brown (Nâu)
Red (Đỏ)
Blue (Xanh dương)
Green (Xanh lá)
Tall (Cao)
Thin (Gầy)
Lời giải chi tiết:
-
She has brown eyes. She has long and curly hair. (Cô ấy có đôi mắt màu nâu. Cô ấy có mái tóc dài và xoăn.)
-
He has blue eyes. He has short and red hair. (Anh ấy có đôi mắt màu xanh dương. Anh ấy có mái tóc ngắn và màu đỏ.)
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 3
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Review 2 có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Học kì 1
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Review 2
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 3
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Sau khi học xong "Review 2 - SBT Tiếng Anh 3 - Family and Friends", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
