
Self-check 3 & Funtime
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Self-check 3 & Funtime
A Bài 1
1. Look, write and read.
(Nhìn, viết và đọc.)

Lời giải chi tiết:
0. Father (Bố)
1. Mother (Mẹ)
2. Bread (Bánh mì)
3. Window (Cửa sổ)
4. Bed (Giường)
5. Worker (Công nhân)
A Bài 2
2. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)

Lời giải chi tiết:
|
1. Who’s |
2. mother |
3. How |
4. job |
5. driver |
Minh: Who’s that? (Kia là ai vậy?)
Mary: It’s my mother. (Đó là mẹ của tôi.)
Minh: How old is she? (Bà ấy bao nhiêu tuổi?)
Mary: She’s 40 years old. (Bà ấy 40 tuổi.)
Minh: What’s her job? (Công việc của bà ấy là gì?)
Mary: She’s a nurse. What about your mother? What’s her job? (Bà ấy là một y tá. Còn mẹ bạn thì sao ? Công việc của bà ấy là gì?)
Minh: She’s a driver. (Bà ấy là một tài xế lái xe.)
B Bài 1
1. Listen and tick or cross.
(Nghe và đánh dấu tích hoặc dấu gạch chéo.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. A: Who’s that? (Kia là ai?)
B: It’s my sister. (Đó là chị gái tôi.)
2. A: The living room is there. (Phòng khách ở kia.)
3. A: What’s her job? (Công việc của cô ấy là gì?)
B: She is a doctor. (Cô ấy là bác sĩ.)
4. A: How old is he? (Anh ấy bao nhiêu tuổi.)
B: He’s twelve years old. (Anh ấy 12 tuổi.)
5. A: Would you like some bread? (Bạn có muốn một ít bánh mì không?)
B: Yes, please. (Vâng, làm ơn.)
6. The lamp is new. (Chiếc đèn thì mới.)
Lời giải chi tiết:


B Bài 2
2. Listen and number.
(Nghe và đánh số.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. A: Is he a farmer? (Bác ấy là nông dân phải không?)
B: Yes, he is. (Đúng vậy.)
2. A: who’s that? (Kia là ai vậy?)
B: It’s my mother. (Đó là mẹ của tớ.)
3. A: What would you like to eat? (Bạn muốn ăn gì?)
B: I’d like some chicken and bread pieces. (Tôi muốn một ít thịt gà và vài lát bánh mì.)
4. A: Where are the lamps? (Những chiếc đèn ở đâu?)
B: They’re on the table. (Chúng ở trên bàn.)
5. There are two chairs in the room. (Có hai chiếc ghế trong phòng.)
Lời giải chi tiết:
|
1. c |
2. e |
3. a |
4. d |
5. b |
C Bài 1
1. Point and say.
(Chỉ và nói.)

Lời giải chi tiết:
1. Would you like some milk? (Bạn có muốn một ít sữa không?)
2. The book is on the table. (Cuốn sách thì ở trên bàn.)
3. She’s fourteen. (Cô ấy 14 tuổi.)
4. The window is small. (Cửa sổ thì nhỏ.)
5. She’s a worker. (Cô ấy là một công nhân.)
C Bài 2
2. Ask and answer.
(Hỏi và trả lời.)

Lời giải chi tiết:
1. A: Where’s the table? (Chiếc bàn ở đâu?)
B: It’s in the bedroom. (Nó ở trong phòng.)
2. A: Where are the lamps? (Những chiếc đèn ở đâu?)
B: They’re in the living room. (Chúng ở trong phòng khách.)
3. A: How old is he? (Anh ấy bao nhiêu tuổi?)
B: He is eighteen years old. (Anh ấy 18 tuổi.)
4. A: What’s her job? (Công việc của cô ấy là gì?)
B: She’s a nurse. (Cô ấy là một y tá.)
5. A: What would you like to drink? (Bạn muốn uống gì?)
B: I’d like some milk. (Tôi muốn một chút sữa.)
Funtime Bài 1
1. Ask and answer.
(Hỏi và trả lời.)

Lời giải chi tiết:
1. A: What’s her job? (Công việc của cô ấy là gì?)
B: She’s a teacher. (Cô ấy là một giáo viên.)
2. A: Where are the lamps? (Những chiếc đèn ở đâu?)
B: They’re on the table. (Chúng ở trên bàn ăn.)
3. A: How old is he? (Anh ấy bao nhiêu tuổi?)
B: He’s eight years old. (Anh ấy 8 tuổi.)
4. A: What would you like to drink? (Bạn muốn uống gì?)
B: I’d like some juice, please. (Tôi muốn một chút nước ép.)
5. A: Would you like some beans? (Bạn có muốn một ít đậu không?)
B: Yes, please. (Vâng, làm ơn.)
Funtime Bài 2
2. Do the puzzle.
(Giải ô chữ.)

Lời giải chi tiết:

1. bathroom (phòng tắm)
2. chicken (thịt gà)
3. juice (nước ép)
4. teacher (giáo viên)
5. window (cửa sổ)
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 3
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Self-check 3 & Funtime có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Học kì 2
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Self-check 3 & Funtime
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 3
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Sau khi học xong "Self-check 3 & Funtime - SBT Tiếng Anh 3 - Global Success", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
