
Unit 12. Jobs
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Unit 12. Jobs
A Bài 1
1. Complete and say.
(Hoàn thành và nói.)

Lời giải chi tiết:
a. Doctor (Bác sĩ)
b. Mother (Mẹ)
A Bài 2
2. Do the puzzle.
(Làm câu đố.)

Lời giải chi tiết:

Doctor (bác sĩ)
driver (tài xế)
nurse (y tá)
teacher (giáo viên)
worker (công nhân)
A Bài 3
3. Read and match.
(Đọc và nối.)

Phương pháp giải:
nurse (y tá)
farmer (nông dân)
cook (đầu bếp)
singer (ca sĩ )
Lời giải chi tiết:
|
1 – c |
2 – d |
3 – b |
4 – a |
B Bài 1
1. Read and match.
(Đọc và nối.)

Lời giải chi tiết:
|
1 – c |
2 – a |
3 – d |
4 – b |
1 - c
What’s her job? (Công việc của cô ấy là gì?)
2 - a
Is your father a farmer? (Bố của bạn là nông dân phải không?)
3 - d
She’s a worker. (Cô ấy là công nhân.)
4 - b
He’s a singer. (Anh ấy là một ca sĩ.)
B Bài 2
2. Read and match.
(Đọc và nối.)

Lời giải chi tiết:
|
1 – c |
2 – b |
3 – a |
4 – d |
1 - c
Who’s that? (Kia là ai?)
It’s my father. (Đó là bố của tôi.)
2 - b
What’s his job? (Công việc của anh ấy là gì?)
He’s a nurse. (Anh ấy là y tá.)
3 - a
What’s her job? (Công việc của cô ấy là gì?)
She’s a doctor. (Cô ấy là bác sĩ.)
4 - d
Is your mother a teacher? (Mẹ của bạn là cô giáo phải không?)
Yes, she is. (Đúng vậy.
B Bài 3
3. Make sentences
(Đặt câu.)

Lời giải chi tiết:
1. I am a pupil. (Mình là học sinh.)
2. Is your sister a singer? (Chị của bạn là ca sĩ có phải không?)
3. My brother is a driver. (Anh của tôi là tài xế.)
4. What’s his job? (Công việc của anh ấy là gì?)
C
Ask and answer.
(Hỏi và trả lời.)

Lời giải chi tiết:
1. A: What’s her job? (Công việc của cô ấy là gì?)
B: She’s a singer. (Cô ấy là ca sĩ.)
2. A: What’s his job? (Công việc của bác ấy là gì?)
B: He’s a farmer. (Bác ấy là nông dân.)
3. A: . Is your mother a worker? (Mẹ của bạn là công nhân phải không?)
B: Yes, she is. (Đúng vậy.)
4. A:Is your father a cook? (Bố của bạn là đầu bếp phải không?)
B: No, he isn’t. (Không phải.)
D Bài 1
1. Read and match.
(Đọc và nối.)

Phương pháp giải:
A famer (nông dân)
doctor (bác sĩ)
mother (mẹ)
pupil (học sinh)
Lời giải chi tiết:
|
1. doctor |
2. is |
3. pupil |
4. mother |
5. a farmer |
This is my family. My mother is a doctor. My father is a teacher. I am a pupil.
(Đây là gia đình của tôi. Mẹ tôi là bác sĩ. Bố tôi là giáo viên. Tôi là học sinh.)
This is my family. My mother is a cook. My father is a farmer. I am a pupil, too.
(Đây là gia đình của tôi. Mẹ tôi là đầu bếp. Bố tôi là nông dân. Tôi cũng là một học sinh.)
D Bài 2
2. Read and circle True or False.
(Đọc và khoanh vào đúng hay sai.)

Phương pháp giải:
Hi everyone. My name is Ben. This is a photo of my family. My father is a worker. My mother is a doctor. My brother is a singer. I am a pupil. What about your family?
Tạm dịch:
Chào mọi người. Tên của mình là Ben. Đây là tấm ảnh giai đình của mình. Bố của mình là một công nhân. Mẹ của mình là một bác sĩ. Anh trai của mình là ca sĩ. Mình là một học sinh. Còn gia đình bạn thì sao?
1. His father is a farmer (Bố của cậu ấy là nông dân)
2. His mother is a dotor. (Mẹ của cậu ấy là bác sĩ.)
3. His brother is a cook. (Anh của cậu ấy là đầu bếp.)
4. Ben is a pupil. (Ben là học sinh.)
Lời giải chi tiết:
|
1. False |
2. True |
3. False |
4. True |
1. Sửa thành: His father is a worker. (Bố anh ấy là một công nhân.)
3. Sửa thành: HIs brother is a singer. (Anh trai anh ấy là một ca sĩ.)
E Bài 1
1. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Phương pháp giải:
Family (Gia đình)
Mother (mẹ)
nurse (y tá)
brother (anh, em trai)
Lời giải chi tiết:
|
1. family |
2. worker |
3. nurse |
4. brother |
My name is Linh. This is my family. My mother is a worker. My father is a nurse. This is my brother. He is a student. I love my family.
Tạm dịch:
Tôi tên là Linh. Đây là gia đình tôi. Mẹ tôi là một công nhân. Bố tôi là một y tá. Còn đây là anh trai tôi. Anh ấy là học sinh. Tôi rất yêu gia đình của mình.
E Bài 2
2. Interview a classrate and write the answer.
(Phỏng vấn một bạn cùng lớp và viết câu trả lời.)

Lời giải chi tiết:
1. Is your mother a cook? (Mẹ của bạn là một đầu bếp phải không?)
No, she isn’t. (Không phải.)
2. Is your mother a teacher. (Mẹ của bạn là giáo viên phải không?)
Yes, she is. (Đúng vậy.)
3. Is your father a famer? (Bố của bạn là một người nông dân phải không?)
Yes, he is. (Đúng vậy.)
4. Is your father a driver? (Bố của bạn là một tài xế phải không?)
No, he isn’t. (Không phải.)
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 3
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Unit 12. Jobs có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Học kì 2
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Unit 12. Jobs
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 3
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Sau khi học xong "Unit 12. Jobs - SBT Tiếng Anh 3 - Global Success", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
