
Unit 13. My house
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Unit 13. My house
A Bài 1
1. Complete and say.
(Hoàn thành và nói.)

Lời giải chi tiết:
a. House (ngôi nhà)
b. Brown (màu nâu)
A Bài 2
2. Do the puzzle.
(Giải ô chữ.)

Lời giải chi tiết:

-
table (cái bàn)
-
kitchen (nhà bếp)
-
chair (cái ghế)
-
house (ngôi nhà)
-
bathroom (phòng tắm)
- bedroom (phòng ngủ)
A Bài 3
3. Read and match.
(Đọc và nối.)

Lời giải chi tiết:
|
1 – b |
2 – d |
3 – a |
4 – f |
5 – c |
6 – e |
2 - d. bathroom (phòng tắm)
3 - a. chairs (những chiếc ghế)
4 - f. living room (phòng khách)
5 - c. kitchen (phòng bếp)
6 - e. lamp (đèn bàn)
B Bài 1
1. Read and match.
(Đọc và nối.)

Lời giải chi tiết:
|
1 – d |
2 – c |
3 – a |
4 – b |
1 - d. Where’s the living room?(Phòng khách ở đâu?)
2 - c. It’s here. (Nó ở đây.)
3 - a. Where are the chairs? (Những chiếc ghế ở đâu?)
4 - b. They’re in the kitchen? (Chúng ở trong phòng bếp.)
B Bài 2
2. Look, read and match.
(Nhìn đọc và nối.)

Lời giải chi tiết:
|
1 – b |
2 – d |
3 – a |
4 – c |
1 - b
A: Where’s the robot? (Con rô-bốt ở đâu?)
B: It’s on the bed. (Nó ở trên giường.)
2 - d
A: Where’s the table? (Chiếc bàn ở đâu?)
B: It’s in the bedroom. (Nó ở trong phòng ngủ.)
3 - a
A: Where are the chairs? (Những chiếc ghế ở đâu?)
B: They’re at the table. (Chúng ở cạnh cái bàn.)
4 - c
A:Where are the lamps? (Những chiếc đèn ở đâu?)
B: They’re on the table. (Chúng ở trên bàn.)
B Bài 3
3. Make sentences
(Đặt câu.)

Lời giải chi tiết:
1. The bedroom is here. (Phòng ngủ ở đây.)
2. Where are the chairs? (Những chiếc ghế ở đâu?)
3. The lamps are on the table. (Những chiếc đèn ở trên bàn.)
4. Where is the living room? (Phòng khách ở đâu?)
C
Ask and answer.
(Hỏi và trả lời.)

Phương pháp giải:
- Where is the + danh từ số ít? (Cái ____ ở đâu?)
It's ____. (Nó ở ____.)
- Wherre are the + danh từ số nhiều? (Những cái ____ ở đâu?)
They're ____. (Chúng ở ____.)
Lời giải chi tiết:
a. A: Where is the kitchen? (Phòng bếp ở đâu?)
B: It’s here. (Nó ở đây.)
b. A: Where’s the table? (Chiếc bàn ở đâu?)
B: It’s in the living room. (Nó ở phòng khách.)
c. A: Where are the books? (Những quyển sách ở đâu?)
B: They’re on the table. (Chúng ở trên bàn.)
d. A: Where are the lamps? (Những chiếc đèn ở đâu?)
B: They’re in the bathroom. (Chúng ở trong phòng tắm.)
D Bài 1
1. Read and match.
(Đọc và nối.)

Lời giải chi tiết:
|
1 – c |
2 – f |
3 – e |
4 – a |
5 – b |
6 – d |
1 - c. This is my house. (Đây là nhà của tôi.)
2 - f. The living room is here. (Phòng khách ở đây.)
3 - e. The kitchen and the bathroom are there.
(Phòng bếp và nhà tắm ở đó.)
4 - a. This is my bedroom.
(Đây là phòng ngủ của tôi.)
5 - b. Look at the table and two chairs in my bedroom.
(Hãy nhìn vào cái bàn và 2 cái ghế ở trong phòng ngủ của tôi.)
6 - d. My school bag and toys are on the table.
(Cặp sách và đồ chơi của tôi ở trên giường.)
D Bài 2
2. Read and complete.
(Đọc và hoàn thiện.)

Phương pháp giải:
Bedroom (Phòng ngủ)
in (bên trong)
lamps (những chiếc đèn)
on (bên trên)
there (ở đó)
Lời giải chi tiết:
|
1. bedroom |
2. in |
3. there |
4. lamps |
5. on |
This is my bedroom. Come in, please! The desk and the chairs are there. My school things and the lamps are on the table.
(Đây là phòng ngủ của tôi. Mời vào! Chiếc bàn và những chiếc ghế ở kia. Đồ dùng học tập và những chiếc đèn ở trên bàn.)
E Bài 1
1. Look and answers.
(Nhìn và trả lời.)

Lời giải chi tiết:
1. A: Where is the living room? (Phòng khách ở đâu?)
B: It’s here. (Nó ở đây.)
2. A: Where is the kitchen? (Phòng bếp ở đâu?)
B: It’s there. (Nó ở kia.)
3. A: Where’s the table? (Chiếc bàn ở đâu?)
B: It’s in the bedroom. (Nó ở trong phòng ngủ.)
4. A: Where are the lamps? (Những chiếc đèn ở đâu?)
B: They're in the bathroom. (Nó ở trong phòng tắm.)
E Bài 2
2. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
|
1. bedroom |
2. here |
3. there |
4. on |
This is my bedroom. Look! The table is here. The bed is there. The doll is on the bed. My school bag and the lamps are on the table.
(Đây là phòng ngủ của tôi. Nhìn này! Chiếc bàn ở đó. Chiếc giường ở đó. Con búp bê thì ở trên giường. Chiếc cặp sách và những chiếc đèn ở trên bàn.)
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 3
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Unit 13. My house có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Học kì 2
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Unit 13. My house
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 3
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Sau khi học xong "Unit 13. My house - SBT Tiếng Anh 3 - Global Success", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
