
Unit 15. At the dinning table
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Unit 15. At the dinning table
A Bài 1
1. Complete and say.
(Hoàn thành và nói.)

Lời giải chi tiết:
a. Bread (bánh mì)
b. Meat (thịt)
A Bài 2
2. Complete the table.
(Hoàn thành bảng.)

Phương pháp giải:
beans (đậu)
bread (bánh mì)
chicken (thịt gà)
eggs (trứng)
fish (cá)
meat (thịt)
juice (nước ép)
milk (sữa)
water (nước)Lời giải chi tiết:
|
Food |
Drink |
|
beans |
juice |
|
bread |
milk |
|
chicken |
water |
|
eggs |
|
|
fish |
|
|
meat |
|
A Bài 3
3. Look, write and read.
(Nhìn, viết và đọc.)

Lời giải chi tiết:
1. Bread (bánh mì)
2. Rice (cơm)
3. Fish (cá)
4. Milk (sữa)
5. Juice (nước ép)
6. Water (nước)
B Bài 1
1. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành và đọc.)

Phương pháp giải:
- Would you like some ____? (Bạn có muốn một chút ____ không?)
Yes, please. (Vâng, làm ơn.)
No, thanks. (Không, cảm ơn.)
- What would you like to drink? (Bạn muốn uống gì?)
I’d like some _____, please. (Vui lòng cho tôi một chút ______.)
Lời giải chi tiết:
1. A: What would you like to eat? (Bạn muốn ăn gì?)
B: I’d like some chicken, please. (Vui lòng cho tôi một ít gà.)
2. A: Would you like some juice? (Bạn có muốn một chút nước ép không?)
B: No, thanks. (Không, cảm ơn.)
3. A: What would you like to drink? (Bạn muốn uống gì?)
B: I’d like some water, please. (Vui lòng cho tôi một chút nước.)
4. A: Would you like some beans? (Bạn có muốn một chút đậu không?)
B: Yes, please. (Vâng, làm ơn.)
B Bài 2
2. Read and match.
(Đọc và nối.)

Lời giải chi tiết:
|
1 – d |
2 – c |
3 – a |
4 – b |
1 - d. A: Hello. How are you? (Xin chào. Bạn có khỏe không?)
B: Fine, thank you. (Khỏe, cảm ơn.)
2 - c. A: What would you like to eat? (Bạn muốn ăn gì?)
B: I’d like some bread, please. (Vui lòng cho tôi một ít bánh mì.)
3 - a. A:What would you like to drink? (Bạn muốn uống gì?)
B: I’d like some milk, please. (Vui lòng cho tôi một chút sữa.)
4 - b. A:Would you like some meat ? (Bạn có muốn một ít thịt không?)
B: No, thanks. (Không, cảm ơn.)
B Bài 3
3. Make sentences.
(Đặt câu.)

Lời giải chi tiết:
1. What would you like to eat? (Bạn muốn ăn gì?)
2. I’d like some beans, please. (Vui lòng cho tôi một ít đậu.)
3. What would you like to drink? (Bạn muốn uống gì?)
4. I’d like some milk, please. (Vui lòng cho tôi một chút sữa.)
5. Would you like some water ? (Bạn có muốn một chút sữa không?)
6. No, thanks. (Không, cảm ơn.)
C
Ask and answer.
(Hỏi và trả lời.)

Phương pháp giải:
- Would you like some ____? (Bạn có muốn một chút ____ không?)
Yes, please. (Vâng, làm ơn.)
No, thanks. (Không, cảm ơn.)
- What would you like to drink? (Bạn muốn uống gì?)
I’d like some _____, please. (Vui lòng cho tôi một chút ______.)
Lời giải chi tiết:
1. A: What would you like to eat? (Bạn muốn ăn gì?)
B: I’d like some meat, please. (Vui lòng cho tôi một ít thịt.)
2. A:What would you like to drink? (Bạn muốn uống gì? )
B: I’d like some juice, please. (Vui lòng cho tôi một chút nước ép.)
D Bài 1
1. Read and complete.
(Đọc và hoàn thiện.)

Phương pháp giải:
- Would you like some ____? (Bạn có muốn một chút ____ không?)
Yes, please. (Vâng, làm ơn.)
No, thanks. (Không, cảm ơn.)
- What would you like to drink? (Bạn muốn uống gì?)
I’d like some _____, please. (Vui lòng cho tôi một chút ______.)
Lời giải chi tiết:
1. A: What would you like to eat? (Bạn muốn ăn gì?)
B: I’d like some fish, please. (Vui lòng cho tôi một ít cá.)
2. A:What would you like to drink? (Bạn muốn uống gì?)
B: I’d like some juice, please. (Vui lòng cho tôi một chút nước ép.)
3. A: Would you like some beans? (Bạn có muốn một chút đậu không?)
B: Yes,please. (Vâng, làm ơn.)
D Bài 2
2. Read and complete the sentences.
(Đọc và hoàn thành câu.)
Hi. My name is Mai. My family and I are at the dining table. There is a lot of food and drink on the table. My father and mother like rice, beans and water. My brother likes bread, meat and milk. I like rice, fish and juice.
1. Mai’s family are at _____________.
2. Her father and mother like _____________.
3. Her brother likes _____________.
4. Mai likes _____________.
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Xin chào. Tên của tôi là Mai. Gia đình của tôi và tôi đang trên bàn ăn. Có rất nhiều đồ ăn và nước uống trên bàn. Bố và mẹ của tôi thích cơm, đậu và nước lọc. Anh trai của tôi thích bánh mì, thịt và sữa. Tôi thích cơm, cá và nước ép.
Lời giải chi tiết:
1. Mai’s family are at the dining table. (Gia đình của Mai đang trên bàn ăn.)
2. Her father and mother like rice, beans and water. (Bố và mẹ của cô ấy thích cơm, đậu và nước lọc.)
3. Her brother likes bread, meat and milk. (Anh trai của cô ấy thì thích bánh mì, thịt và sữa.)
4. Mai likes rice, fish and juice. (Mai thích cơm, cá và nước ép.)
E Bài 1
1. Look, choose and write.
(Nhìn, chọn và viết.)

Phương pháp giải:
Đáp án đưa ra chỉ là gợi ý, các con có thể trả lời theo các cách khác.
Lời giải chi tiết:
1. Nam: Would you like some chicken? (Bạn có muốn một ít thịt gà không?)
You: No, thanks. (Không, cảm ơn.)
2. Mai: What would you like to eat? (Bạn muốn ăn gì?)
You : I’d like some beans, please. (Vui lòng cho tôi một ít đậu.)
3. Linh: What would you like to drink? (Bạn muốn uống gì?)
You : I’d like some juice, please. (Vui lòng cho tôi một chút nước ép.)
E Bài 2
2. Read and write the questions.
(Đọc và viết câu hỏi.)
1. A: Would __________.
B: Yes, please.
2. A: What ___________.
B: I’d like some water, please.
Phương pháp giải:
- Would you like some ____? (Bạn có muốn một chút ____ không?)
Yes, please. (Vâng, làm ơn.)
No, thanks. (Không, cảm ơn.)
- What would you like to drink? (Bạn muốn uống gì?)
I’d like some _____, please. (Vui lòng cho tôi một chút ______.)
Lời giải chi tiết:
1. A: Would you like some beans? (Bạn có muốn một chút đậu không?)
B: Yes, please. (Vâng, làm ơn.)
2. A: What would you like to drink? (Bạn muốn uống gì?)
B: I’d like some water, please. (Vui lòng cho tôi một chút nước.)
E Bài 3
3. Read and write the answers.
(Đọc và viết câu trả lời.)
Phương pháp giải:
- Would you like some ____? (Bạn có muốn một chút ____ không?)
Yes, please. (Vâng, làm ơn.)
No, thanks. (Không, cảm ơn.)
- What would you like to drink? (Bạn muốn uống gì?)
I’d like some _____, please. (Vui lòng cho tôi một chút ______.)
Lời giải chi tiết:
1. Waiter: What would you like to eat? (Bạn muốn ăn gì?)
You : I’d like some beans, please. (Vui lòng cho tôi một ít đậu.)
2. Waiter :What would you like to drink? (Bạn muốn uống gì?)
You : I’d like some juice, please. (Vui lòng cho tôi một chút nước ép.)
3. Waiter: Would you like some meat? (Bạn có muốn một ít thịt không?)
You: No, thanks. (Không, cảm ơn.)
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 3
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Unit 15. At the dinning table có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Học kì 2
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Unit 15. At the dinning table
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 3
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Sau khi học xong "Unit 15. At the dinning table - SBT Tiếng Anh 3 - Global Success", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
