
Unit 7. Classroom instructions
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Unit 7. Classroom instructions
A Bài 1
1. Complete and say.
(Hoàn thành và nói.)

Lời giải chi tiết:
a. Stand (Đứng)
b. Speak (Nói)
A Bài 2
2. Look, write and read.
(Nhìn, viết và đọc.)
Lời giải chi tiết:
-
Open (Mở ra)
-
Close (Đóng lại)
-
Come (Đến)
-
Go out (Đi ra ngoài)
-
Stand up (Đứng lên)
- Sit down (Ngồi xuống)
A Bài 3
3. Read and match the opposites.
(Đọc và nối các cặp câu tương ứng.)

Lời giải chi tiết:
|
1 – b |
2 – c |
3 – a |
1. b
Close your book, please! (Làm ơn đóng sách vào!)
Open your book, please! (Làm ơn mở sách ra!)
2. c
Come in, please! (Mời vào!)
Go out, please! (Làm đi ra ngoài!)
3. a
Stand up, please! (Làm ơn đứng lên!)
Sit down, please! (Mời ngồi!)
B Bài 1
1. Read and match.
(Đọc và nối.)

Lời giải chi tiết:
|
1 – c |
2 – d |
3 – b |
4 – a |
1. c
Sit down, please! (Mời ngồi!)
2. d
Stand up, please! (Làm ơn đứng lên!)
3. b
Come in , please! (Mời vào!)
4. a
Open your book, please! (Hãy mở sách ra!)
B Bài 2
2. Read and match.
(Đọc và nối.)
Lời giải chi tiết:
|
1 – d |
2 – c |
3 – b |
4 – a |
1. d
A: Good morning, Ms Hoa. (Chào buổi sáng, cô Hoa.)
B: Hello, class. Sit down , please! (Chào cả lớp. Mời cả lớp ngồi xuống!)
2. c
A: May I come in? (Tôi có thể vào được không?)
B: Yes, you can. (Được, bạn có thể.)
3. b
A: Is this Ben? (Đây là Ben phải không?)
B: No, it isn’t. It’s Bill. (Không, không phải. Đó là Bill.)
4. a
A: May I speak Vietnamese? (Tôi có thể nói tiếng Việt được không?)
B: No, you can’t. Speak English, please! (Không, bạn không thể. Vui lòng nói tiếng Anh!)
B Bài 3
3. Make sentences
(Đặt câu.)

Lời giải chi tiết:
-
May I come in. (Em có thể vào được không ạ?)
-
May I open the book? (Em có thể mở sách ra không ạ?)
-
May I speak Vietnamese? (Em có thể nói tiếng Việt không ạ?)
- May I go out? (Em có thể đi ra ngoài được không ạ?)
C
Ask and answer.
(Hỏi và trả lời.)

Lời giải chi tiết:
a.
A: May I come in? (Em có thể vào lớp được không ạ?)
B: Yes, you can. (Được, em có thể.)
b.
A: May I sit down? (Em có thể ngồi xuống được không ạ?)
B: Yes, you can. (Được ,em có thể.)
D Bài 1
1. Read and complete.
(Đọc và hoàn thiện.)

Phương pháp giải:
book (sách)
can’t (không thể) (= cannot)
may (có thể)
speak (nói)
Lời giải chi tiết:
|
1. May |
2. speak |
3. book |
4. can’t |
1.
Nam: May I sit down? (Em có thể ngồi xuống không?)
Ms Hoa: Yes, you can. (Được, em có thể.)
2.
Mai: May I speak Vietnamese? (Em có thể nói tiếng Việt được không?)
Ms Hoa: Yes, you can. (Được, em có thể.)
3.
Linh: May I open the book? (Em có thể mở sách ra được không?)
Mr Long: No, you can’t. (Không, em không thể.)
4.
Minh: May I go out? (Em có thể ra ngoài không?)
Mr Long: No, you can’t. (Không, em không thể.)
D Bài 2
2. Read and match.
(Đọc và nối.)
Lời giải chi tiết:
|
1 – c |
2 – a |
3 – d |
4 – b |
1. c
A: May I come in? (Em có thể vào lớp không?)
B: Yes, you can. (Được, em có thể.)
2. a
A: May I Open the book? (Em có thể mở sách ra được không?)
B: No, you can’t. (Không, em không thể.)
3. d
A: May I stand up? (Em có thể đứng lên được không?)
B: No, you can’t. (Không, em không thể.)
4. b
A: May I speak English? (Em có thể nói tiếng Anh được không?)
B: Yes, you can. (Được, em có thể.)
E Bài 1
1. Read and write.
(Đọc và viết.)
1. Close your _____, please!
2. Sit _____ please!
3. A: May I _____ out?
B: _____, you can't.
4. A: May I ______ English?
B: Yes, you ______.
Lời giải chi tiết:
|
1. book |
2. down |
3. go; No |
4. speak; can |
1. Close your book, please! (Hãy gấp sách của bạn lại!)
2. Sit down please! (Mời ngồi!)
3. A: May I go out? (Em có thể ra ngoài được không ạ?)
B: No, you can’t. (Không, em không thể.)
4. A: May I speak English? (Em có thể nói tiếng Anh được không?)
B: Yes, you can. (Được, em có thể.)
E Bài 2
2. Look and write the questions.
(Nhìn và viết câu hỏi.)

Lời giải chi tiết:
1. Bill: May I come in? (Em có thể vào được không ạ?)
2. Lucy: May I open the book? (Em có thể mở sách ra được không ạ?)
3. Mary: May I sit down? (Em có thể ngồi xuống không ạ?)
4. Ben: May I go out? (Em có thể ra ngoài được không ạ?)
E Bài 3
3. Write your answers.
(Viết câu trả lời của bạn.)
1.
A: May I go out?
B: ___________.
2.
A: May I santd up?
B: ___________.
Lời giải chi tiết:
1.
A: May I go out? (Em có thể ra ngoài được không ạ?)
B: Yes, you can. (Được, em có thể.)
2.
A: May I stand up? (Em có thể đứng lên được không ạ?)
B: No, you can't. (Không, em không thể.)
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 3
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Unit 7. Classroom instructions có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Học kì 1
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Unit 7. Classroom instructions
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 3
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Sau khi học xong "Unit 7. Classroom instructions - SBT Tiếng Anh 3 - Global Success", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
