
Unit 18. Playing and doing
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Unit 18. Playing and doing
A Bài 1
1. Complete and say.
(Hoàn thành và nói.)

Lời giải chi tiết:
a. listen (lắng nghe)
b. singing (hát)
A Bài 2
2. Do the puzzle.
(Giải ô chữ.)

Lời giải chi tiết:

1. reading (đọc)
2. writing (viết)
3. dancing (nhảy)
4. singing (hát)
5. listening (nghe)
A Bài 3
3. Look,complete and read.
(Nhìn, hoàn thành và đọc.)

Lời giải chi tiết:
1. I’m playing basketball. (Tôi đang chơi bóng rổ.)
2. I’m drawing a picture. (Tôi đang vẽ một bức tranh.)
3. I’m watching TV. (Tôi đang xem TV.)
4. I’m listening to music. (Tôi đang nghe nhạc.)
B Bài 1
1. Read and circle.
(Đọc và khoanh tròn.)
1. _____ writing a book.
a. Are you
b. I’m
2. I’m ______ volleyball.
b. playing
b. play
3. A: ______ are you doing?
B. I’m singing.
a. What
b. How
4. A: What _______ you do at break time?
B: I play football with my friends.
a. do
b. are
Phương pháp giải:
What are you doing? (Bạn đang làm gì vậy?)
I’m + động từ đuôi –ing. (Tôi đang ________.)
Lời giải chi tiết:
|
1. b |
2. a |
3. a |
4. a |
1. I’m writing a book. (Tôi đang viết một cuốn sách.)
2. I’m playing volleyball. (Tôi đang chơi bóng chuyền)
3. A: What are you doing? (Bạn đang làm gì vậy?)
B: I’m singing. (Tôi đang hát)
4. A: What do you do at break time? (Bạn làm gì trong giờ ra chơi?)
B: I play football with my friends. (Tôi chơi bóng đá với những người bạn của tôi.)
B Bài 2
2. Read and match.
(Đọc và nối.)
Phương pháp giải:
What are you doing? (Bạn đang làm gì vậy?)
I’m + động từ đuôi –ing. (Tôi đang ________.)
Lời giải chi tiết:
|
1 - b |
2 - d |
3 - a |
4 - c |
1 - b. I’m playing basketball. (Tôi đang chơi bóng rổ.)
2 - d. I’m watching TV. (Tôi đang xem TV.)
3 - a. I’m drawing a picture. (Tôi đang vẽ một bức tranh.)
4 - c. I’m writing a song. (Tôi đang viết một bài hát.)
B Bài 3
3. Make sentences.
(Đặt câu.)

Phương pháp giải:
What are you doing in the _____? (Bạn đang làm gì ở _____ vậy?)
I’m + động từ đuôi –ing. (Tôi đang ________.)
Lời giải chi tiết:
1. I’m reading a book. (Tôi đang đọc một quyển sách.)
2. I’m listening to music. (Tôi đang nghe nhạc)
3. I’m playing chess with my friend. (Tôi đang chơi cờ vua với bạn của tôi.)
4. What are you doing in the kitchen? (Bạn đang làm gì trong phòng bếp vây?)
C
Ask and answer.
(Hỏi và trả lời.)

Lời giải chi tiết:
a. What are you doing? (Bạn đang làm gì thế?)
I’m singing. (Tôi đang hát.)
b. What are you doing? (Bạn đang làm gì thế?)
I’m writing a letter. (Tôi đang viết một bức thư.)
c. What are you doing? (Bạn đang làm gì thế?)
I’m playing badminton. (Tôi đang chơi cầu lông.)
D Bài 1
1. Look, circle and read.
(Nhìn, khoanh tròn và đọc.)

Lời giải chi tiết:
|
1 - a |
2 - b |
3 - a |
4 - b |
1. A: What are you doing? (Bạn đang làm gì thế?)
B: I’m reading a book. (Tôi đang đọc một quyển sách.)
2. A: What are you doing? (Bạn đang làm gì thế?)
B: I’m swimming. (Tôi đang bơi.)
3. A: What are you doing? (Bạn đang làm gì thế?)
B: I’m watching TV. (Tôi đang xem TV.)
4. A: What are you doing? (Bạn đang làm gì thế?)
B: I’m writing a story. (Tôi đang viết một câu chuyện.)
D Bài 2
2. Read and tick.
(Đọc và đánh dấu tích.)

Phương pháp giải:
1.
Nam: Hello, Lucy. What are you doing? (Chào Lucy. Cậu đang làm gì vậy?)
Lucy: I’m drawing a picture. (Mình đang vẽ tranh.)
Nam: I’m listening to music. (Còn mình thì đang nghe nhạc.)
2.
Mary: Hi, Bill. What are you doing? (Chào Bill. Cậu đang làm gì vậy?)
Bill: I’m writing a song. And you? (Mình đang viết một bài hát. Còn cậu?)
Mary: I’m reading a book. (Mình thì đang đọc sách.)
Lời giải chi tiết:


E Bài 1
1. Look and write.
(Nhìn và viết.)

I’m at school now. I’m playing badminton with my friends.
(Tôi đang ở trường. Tôi đang chơi cầu lông với bạn mình.)
Lời giải chi tiết:
1. I’m at home now. I’m playing chess with my friend. (Bây giờ tôi đang ở nhà. Tôi đang chơi cờ vua với bạn của tôi.)
2. I’m in my bedroom now. I’m listening to music. (Bây giờ tôi đang ở trong phòng ngủ của tôi. Tôi đang nghe nhạc.)
3. I’m in the art room now. I’m drawing a picture. (Bây giờ tôi đang ở trong phòng vẽ tranh. Tôi đang vẽ một bức tranh.)
E Bài 2
2. Write about where you are and what you are doing.
(Viết về nơi mà bạn đang ở và việc mà bạn đang làm.)
Hi. My name is ________. I like ________. How I’m at home. I’m in ________. I’m ________. What are you doing?
Lời giải chi tiết:
Hi. My name is Luca. I like playing chess. Now I'm at home. I’m in my living room. I’m playing chess with my friend. What are you doing?
(Xin chào. Tên của tôi là Luca. Tôi thích chơi cờ vua. Bây giờ tôi đang ở nhà. Tôi đang ở trong phòng khách của tôi. Tôi đang chơi cờ vua với bạn của tôi. Còn bạn đang làm gì vậy?)
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 3
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Unit 18. Playing and doing có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Học kì 2
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Unit 18. Playing and doing
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 3
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Sau khi học xong "Unit 18. Playing and doing - SBT Tiếng Anh 3 - Global Success", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
